越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“có công mài sắt có ngày nên kim” (1)
có công mài sắt có ngày nên kim

英语
其他diligence is mother's success
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
Learning a foreign language is hard, but diligence pays off.
相关词“có công mài sắt có ngày nên kim” (0)
未找到相关词。
短语“có công mài sắt có ngày nên kim” (1)
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
Learning a foreign language is hard, but diligence pays off.
